operational cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào hoạt động (khủng bố): "operational cell" chỉ một nhóm nhỏ, bí mật trong một tổ chức khủng bố, chuyên thực hiện các hoạt động ngầm hoặc tấn công trực tiếp. Đây là đơn vị chiến thuật, thường được huấn luyện và triển khai để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã triệt phá một tế bào hoạt động chịu trách nhiệm cho các vụ đánh bom gần đây.)
- (Các cơ quan tình báo đã theo dõi chuyển động của tế bào hoạt động trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to activate an operational cell": kích hoạt một tế bào hoạt động.
- The terrorist network activated a new operational cell in the capital. (Mạng lưới khủng bố đã kích hoạt một tế bào hoạt động mới tại thủ đô.)
- "to infiltrate an operational cell": xâm nhập vào một tế bào hoạt động.
- Undercover agents managed to infiltrate the operational cell. (Các điệp viên chìm đã xâm nhập thành công vào tế bào hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cell (n): tế bào (trong ngữ cảnh tổ chức ngầm).
- Each cell operates independently to avoid detection. (Mỗi tế bào hoạt động độc lập để tránh bị phát hiện.)
- Operational (adj): thuộc về hoạt động, có thể vận hành.
- The unit is now fully operational. (Đơn vị hiện đã hoàn toàn sẵn sàng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist cell: tế bào khủng bố (nhấn mạnh vào mục đích khủng bố).
- Sleeper cell: tế bào ngủ (nhóm bí mật chưa hoạt động, chờ lệnh).
- Covert unit: đơn vị bí mật (thường dùng trong quân sự hoặc tình báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up: thành lập (một tế bào hoạt động).
- They set up an operational cell in the suburbs. (Họ đã thành lập một tế bào hoạt động ở ngoại ô.)
- Break up: phá vỡ, triệt phá (một tế bào hoạt động).
- The authorities broke up the operational cell before it could strike. (Chính quyền đã phá vỡ tế bào hoạt động trước khi nó kịp tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- Operate in the shadows: hoạt động trong bóng tối (ám chỉ sự bí mật của tế bào hoạt động).
- These operational cells often operate in the shadows to avoid surveillance. (Các tế bào hoạt động này thường hoạt động trong bóng tối để tránh bị giám sát.)